ai oán

  1. plaintif; lamentable
    • Giọng ai oán
      ton plaintif
    • Lời rên rỉ ai oán
      gémissements lamentables

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ai oán
Một người phụ nữ ngồi một mình trong căn phòng với vẻ mặt ai oán.